introduction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.trə.ˈdək.ʃən/
| [ˌɪn.trə.ˈdək.ʃən] |
Danh từ
introduction (số nhiều introductions)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “introduction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.ʁɔ.dyk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| introduction /ɛ̃.tʁɔ.dyk.sjɔ̃/ |
introductions /ɛ̃.tʁɔ.dyk.sjɔ̃/ |
introduction gc /ɛ̃t.ʁɔ.dyk.sjɔ̃/
- Sự đưa vào, sự dẫn vào; sự vào.
- Après l’introduction dans les lieux — sau khi vào tới nơi
- Sự nhập.
- L’introduction d’un mot — sự nhập một từ
- Sự cho vào, sự đút vào.
- Introduction d’une sonde dans l’organisme — sự cho ống thông vào cơ thể
- Lời nói đầu, lời tựa (của một cuốn sách); phần mở đầu, phần nhập đề (của một bài luận.. ).
- (Âm nhạc) Khúc mở đầu; nhạc mở đầu.
- Sách nhập môn; kiến thức nhập môn.
- lettre d’introduction — thư giới thiệu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “introduction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)