sortie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sortie /ˈsɔr.ti/

  1. (Quân sự) Sự xông ra phá vây.
  2. (Hàng không) Chuyến bay, lần xuất kích.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sortie
/sɔʁ.ti/
sorties
/sɔʁ.ti/

sortie gc /sɔʁ.ti/

  1. Sự đi ra ngoài.
    Faire sa première sortie après une maladie — đi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm
  2. Cửa ra, cửa.
    Maison qui a une sortie sur le jardin — nhà có cửa ra vườn
  3. Lúc ra, lúc tan.
    La sortie des classes — lúc tan học
  4. Sự phát khùng, lời cáu kỉnh.
    Ne pas supporter des sorties insolentes — không chịu được những lời cáu kỉnh láo xược
  5. Sự xuất khẩu, sự xuất cảng.
    Droits de sortie — thuế xuất khẩu
  6. Sự bán ra, sự xuất hàng ra.
  7. Số tiền chi ra.
    Il y a plus de sorties que de rentrées — số tiền chi nhiều hơn số tiền thu
  8. Sự thoát ra.
    Sortie des gaz — sự thoát khí
  9. (Quân sự) Sự phá vòng vây.
  10. Lần xuất kích.
    L’aviation a effectué cinq sorties — máy bay đã thực hiện năm lần xuất kích
  11. (Sân khấu) Sự rời sân khấu.
    La sortie d’une artiste — sự rời sân khấu của một nữ nghệ sĩ
  12. Lối thoát (cũng porte de sortie).
    Se ménager une sortie — dành một lối thoát
    à la sortie de — khi ra
    à la sortie du théâtre — khi ở rạp hát ra
    avoir sa sortie — (sân khấu) được vỗ tay khi rời sân khấu
    faire une sortie à un artiste — (sân khấu) vỗ tay khi một nghệ sĩ rời sân khấu
    porte de sortie — lối thoát
    Se ménager une porte de sortie — dành một lối thoát

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]