Bước tới nội dung

klein

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Klein

Tiếng Đức

[sửa]

Tính từ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đức chuẩn trung cổ klein(e) (“sạch sẽ, dễ thương, lịch sự”).

Tính từ

[sửa]

klein (mạnh nominative giống đực số ít kleiner, so sánh hơn kleiner, so sánh nhất am kleinsten)

  1. Nhỏ, , thấp.
    eine kleine Stadt — một thành phố nhỏ
  2. Nhỏ, thấp, hạ, ít (giá cả, số).
    Ich habe kein kleines Geld. — Tôi không có tiền lẻ.
    Wir sind eine kleine Familie. — Chúng tôi là gia đình nhỏ.
  3. Ngắn ngủi, không lâu (chuyến du ngoạn, khoảnh khắc).
    Jetzt machen wir eine kleine Pause. — Bây giờ chúng ta nghỉ giải lao ngắn (một chút).
  4. Trẻ, ít tuổi.
  5. Không quan trọng, đơn giản, thấp, khiêm tốn.
    Er ist nur ein kleiner Beamter. — Anh ấy chỉ là một viên chức cấp thấp thôi.
    Er fängt von klein an. — Anh ấy khởi nghiệp từ tay trắng.
  6. Rụt đầu rụt cổ, e sợ.
  7. Tầm thường, hẹp hòi, vụn vặt (điều kiện, đầu óc).

Biến cách

[sửa]

Thành ngữ

[sửa]
  • (đùa) klein, aber oho: nhỏ những có võ (hay thông minh, giỏi giang, nhanh nhẹn v.v.).
  • klein, aber fein: nhỏ những rất tốt.
  • von klein auf: từ lúc còn thơ.
  • die Kleinen hängt man, die Großen lässt man laufen: cá nhỏ bị bắt, cá lớn thì thả.

Tham khảo

[sửa]
  • klein” in Duden online
  • klein”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Cấp Không biến Biến Bộ phận
klein kleine kleins
So sánh hơn kleiner kleinere kleiners
So sánh nhất kleinst kleinste

klein (so sánh hơn kleine, so sánh nhất kleiner)

  1. nhỏ
  2. gần
    een klein uurgần một tiếng

Trái nghĩa

[sửa]