klein

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

Cách biến
cấp không biến biến bộ phận
klein kleine kleins
so sánh kleiner kleinere kleiners
cao nhất kleinst kleinste

klein (dạng biến kleine, cấp so sánh kleiner, cấp cao nhất kleinst)

  1. nhỏ
  2. gần
    een klein uurgần một tiếng

Trái nghĩa[sửa]