lace
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪs/
| [ˈleɪs] |
Danh từ
lace /ˈleɪs/
Ngoại động từ
lace ngoại động từ /ˈleɪs/
- Thắt, buộc.
- to lace [up] one's shoes — thắt dây giày
- Viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten.
- Pha thêm (rượu mạnh).
- glass of milk laced with rhum — cố sữa pha rượu rum
- Chuộc khát quất.
Chia động từ
lace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lace | |||||
| Phân từ hiện tại | lacing | |||||
| Phân từ quá khứ | laced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lace | lace hoặc lacest¹ | laces hoặc laceth¹ | lace | lace | lace |
| Quá khứ | laced | laced hoặc lacedst¹ | laced | laced | laced | laced |
| Tương lai | will/shall² lace | will/shall lace hoặc wilt/shalt¹ lace | will/shall lace | will/shall lace | will/shall lace | will/shall lace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lace | lace hoặc lacest¹ | lace | lace | lace | lace |
| Quá khứ | laced | laced | laced | laced | laced | laced |
| Tương lai | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lace | — | let’s lace | lace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
lace nội động từ /ˈleɪs/
Chia động từ
lace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lace | |||||
| Phân từ hiện tại | lacing | |||||
| Phân từ quá khứ | laced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lace | lace hoặc lacest¹ | laces hoặc laceth¹ | lace | lace | lace |
| Quá khứ | laced | laced hoặc lacedst¹ | laced | laced | laced | laced |
| Tương lai | will/shall² lace | will/shall lace hoặc wilt/shalt¹ lace | will/shall lace | will/shall lace | will/shall lace | will/shall lace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lace | lace hoặc lacest¹ | lace | lace | lace | lace |
| Quá khứ | laced | laced | laced | laced | laced | laced |
| Tương lai | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace | were to lace hoặc should lace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lace | — | let’s lace | lace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)