learning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈlɝnɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈlɜːnɪŋ/
- Tách âm: learn‧ing
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɜː(ɹ)nɪŋ
Động từ
learning
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của learn.
Danh từ
learning
- Sự học.
- Sự hiểu biết; kiến thức.
- a man of great learning — một người có kiến thức rộng, một học giả lớn
Thành ngữ
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “learning”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)nɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)nɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh