mused
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
mused
Chia động từ
muse
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to muse | |||||
| Phân từ hiện tại | musing | |||||
| Phân từ quá khứ | mused | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | muse | muse hoặc musest¹ | muses hoặc museth¹ | muse | muse | muse |
| Quá khứ | mused | mused hoặc musedst¹ | mused | mused | mused | mused |
| Tương lai | will/shall² muse | will/shall muse hoặc wilt/shalt¹ muse | will/shall muse | will/shall muse | will/shall muse | will/shall muse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | muse | muse hoặc musest¹ | muse | muse | muse | muse |
| Quá khứ | mused | mused | mused | mused | mused | mused |
| Tương lai | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | muse | — | let’s muse | muse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
mused
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mused”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)