Bước tới nội dung

offering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.fɜ.ːiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

offering

  1. hiện tại phân từ của offer

Chia động từ

Danh từ

offering /ˈɔ.fɜ.ːiɳ/

  1. Sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến.
  2. Đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến.
  3. Sự đề nghị.
    a peace offering — lời đề nghị hoà bình

Tham khảo