offering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.fɜ.ːiɳ/
| [ˈɔ.fɜ.ːiɳ] |
Động từ
offering
Chia động từ
offer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to offer | |||||
| Phân từ hiện tại | offering | |||||
| Phân từ quá khứ | offered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | offer | offer hoặc offerest¹ | offers hoặc offereth¹ | offer | offer | offer |
| Quá khứ | offered | offered hoặc offeredst¹ | offered | offered | offered | offered |
| Tương lai | will/shall² offer | will/shall offer hoặc wilt/shalt¹ offer | will/shall offer | will/shall offer | will/shall offer | will/shall offer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | offer | offer hoặc offerest¹ | offer | offer | offer | offer |
| Quá khứ | offered | offered | offered | offered | offered | offered |
| Tương lai | were to offer hoặc should offer | were to offer hoặc should offer | were to offer hoặc should offer | were to offer hoặc should offer | were to offer hoặc should offer | were to offer hoặc should offer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | offer | — | let’s offer | offer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
offering /ˈɔ.fɜ.ːiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)