Bước tới nội dung

offer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.fɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

offer /ˈɔ.fɜː/

  1. Đề nghị.
  2. Sự đưa tay ra, sự tỏ ra sẵn sàng cho, sự tỏ ra sẵn sàng làm.
  3. Sự chào hàng.
  4. Sự trả giá.
  5. Lời dạm hỏi, lời đề nghị, lời ướm, lời mời chào.

Ngoại động từ

offer ngoại động từ /ˈɔ.fɜː/

  1. Đưa ra đề nghị.
  2. Biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến.
    to offer someone something — biếu ai cái gì
  3. Xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn.
    to offer to help somebody — xung phong, giúp đỡ ai
  4. Đưa ra bán, bày ra bán (hàng).
  5. Giơ ra, chìa ra, đưa ra mời.
    to offer one's hand — giơ tay ra (để bắt)
    to offer a few remarks — đưa ra một vài câu nhận xét
    to offer a plan — đưa ra một kế hoạch, đề nghị một kế hoạch
  6. Dạm, hỏi, ướm.

Chia động từ

Nội động từ

offer nội động từ /ˈɔ.fɜː/

  1. Cúng.
  2. Xảy ra, xảy đến, xuất hiện.
    as opportunity offers — khi có dịp (xảy ra)

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo