once
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwʌns/, /ˈwʌnts/
| [ˈwɐnt͡s] |
Phó từ
once (không so sánh được)
- Một lần.
- once or twice — một hay hai lần
- once more — một lần nữa
- Một khi.
- when once he understands — một khi nó đã hiểu
- Trước kia, xưa kia.
- once upon a time — ngày xửa, ngày xưa
- Đã có một thời.
- once famour artist — nghệ sĩ nổi danh một thời
Thành ngữ
Liên từ
once
Danh từ
once (không đếm được)
- Một lần.
- once is enough for me — một lần là đủ đối với tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “once”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃s/
France (Paris)[õɬ͡s]
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| once /ɔ̃s/ |
onces /ɔ̃s/ |
once gc /ɔ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| once /ɔ̃s/ |
onces /ɔ̃s/ |
once gc /ɔ̃s/
- (Động vật học) Báo tuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “once”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)