passant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.sᵊnt/
Tính từ
passant /ˈpæ.sᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | passant /pa.sɑ̃/ |
passants /pa.sɑ̃/ |
| Giống cái | passante /pa.sɑ̃t/ |
passantes /pa.sɑ̃t/ |
passant /pa.sɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| passant /pa.sɑ̃/ |
passants /pa.sɑ̃/ |
passant gđ /pa.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)