Bước tới nội dung

protest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

cuộc biểu tình; sự phản đối; giấu chứng
  • IPA: /ˈproʊ.ˌtɛst/
sự xác nhận long trọng
  • IPA: /prə'test/

Danh từ

protest (số nhiều protests) /ˈproʊ.ˌtɛst/

  1. Cuộc biểu tình.
  2. Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị.
    under protest — phản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng
    to pay a sum under protest — miễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thương nghiệp) Giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu).
    protest for non-acceptance — giấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)
  4. Sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết.

Ngoại động từ

protest ngoại động từ /ˈproʊ.ˌtɛst/

  1. Long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết.
    to protest one's innocence — cam đoan là vô tội
  2. Phản kháng, kháng nghị; biểu tình.

Chia động từ

Nội động từ

protest nội động từ /ˈproʊ.ˌtɛst/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường + against) phản kháng, phản đối, kháng nghị; biểu tình.

Chia động từ

Tham khảo