purse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

purse /ˈpɜːs/

  1. tiền, hầu bao.
  2. (Nghĩa bóng) Tiền, vốn.
    to have a common purse — có vốn chung
    to have a long (heavy) purse — giàu có, lắm tiền
    to have a light purse — nghèo, ít tiền
    the public purse — ngân quỹ nhà nước
    privy purse — quỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen
  3. Tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng.
    to make up a purse — quyên tiền làm giải thưởng
    to give (put up) a purse — cho tiền làm giải thưởng
  4. (Sinh vật học) Túi, bìu, bọng.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) tay, túi cầm tay (đàn bà).

Ngoại động từ[sửa]

purse ngoại động từ /ˈpɜːs/

  1. Mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày).
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]