radical
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈræ.dɪ.kəl/
Tính từ
radical /ˈræ.dɪ.kəl/
Thành ngữ
Danh từ
radical /ˈræ.dɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “radical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.di.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | radical /ʁa.di.kal/ |
radicaux /ʁa.di.kɔ/ |
| Giống cái | radicale /ʁa.di.kal/ |
radicales /ʁa.di.kal/ |
radical /ʁa.di.kal/
- (Thực vật học) (thuộc) rễ; từ rễ.
- Feuille radicale — lá mọc từ rễ
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) thân từ.
- Voyelle radicale — nguyên âm thân từ
- Căn bản.
- Vice radical — thói xấu căn bản
- Triệt để.
- Changement radical — sự biến đổi triệt để
- (Chính trị) Cấp tiến.
- Député radical — nghị sĩ cấp tiến
- (Toán học) Đẳng phương.
- Axe radical — trục đẳng phương
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| radical /ʁa.di.kal/ |
radical /ʁa.di.kal/ |
radical gđ /ʁa.di.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “radical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)