Bước tới nội dung

reek

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

reek /ˈrik/

  1. Mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối.
    the reek of tobaco — mùi thuốc lá nồng nặc
  2. Không khí hôi thối.
  3. (Thơ ca) (Ê-cốt) khói.
  4. (Từ lóng) Tiền.

Nội động từ

[sửa]

reek nội động từ /ˈrik/

  1. Toả khói, bốc khói; bốc hơi lên.
  2. (+ of) Sặc mùi, nồng nặc, có mùi hôi thối.
    to reek of alcohol — sặc mùi rượu
    to reek of murder — (nghĩa bóng) sặc mùi giết người

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]