Bước tới nội dung

rumbling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəm.bliɳ/

Động từ

rumbling

  1. hiện tại phân từ của rumble

Chia động từ

Danh từ

rumbling /ˈrəm.bliɳ/

  1. Sự quay mài.
  2. (Thán từ, số nhiều) Tình trạng bất bình chung của dân chúng nhưng không nói ra.

Tham khảo