sight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sight /ˈsɑɪt/

  1. Sự nhìn, thị lực.
    long sight — tật viễn thị
    near sight — tật cận thị
    loss of sight — sự mù, sự loà
  2. Sự nhìn, sự trông; cách nhìn.
    to catch sight of somebody — nhìn thấy ai
    to translate at sight — nhìn và dịch ngay
    do what is right in your own sight — hãy làm điều anh cho làm phải
  3. Tầm nhìn.
    victory out of sight — lẫn mất
    to put something out of sight — giấu cất vật gì; lờ cái gì đi
    out of my sight! — cút đi cho rãnh mắt!, cút đi cho khuất mắt!
  4. Cảnh, cảnh tượng, cảnh đẹp; cuộc biểu diễn; sự trưng bày.
    these roses are a sight to see — những bông hồng này trông thật đẹp mắt
  5. (Thông tục) Số lượng nhiều.
    it will cost a sight of money — cái đó sẽ tốn khối tiền
  6. Sự ngắm; máy ngắm (ở súng... ).
    to take a careful sight before firing — ngắm cẩn thận trước khi bắn
    line of sight — đường ngắm

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sight ngoại động từ /ˈsɑɪt/

  1. Thấy, trông thấy, nhìn thấy.
  2. Quan sát, chiêm nghiệm, trắc nghiệm (hành tinh).
  3. Ngắm (súng).
  4. Lắp máy ngắm (vào súng... ).

Tham khảo[sửa]