Bước tới nội dung

spoken

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Nội động từ

[sửa]

spoken nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken

  1. Nói.
    to learn to speak — tập nói
  2. Nói với, nói chuyện, nói lên.
    I will speak to him about it — tôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
    actions speak louder than words — việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
  3. Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
  4. Sủa (chó).
  5. Nổ (súng).
  6. Kêu (nhạc khí).
  7. Giống như thật, trông giống như thật.
    this portrait speaks — bức ảnh giống như thật

Ngoại động từ

[sửa]

spoken ngoại động từ

  1. Nói (một thứ tiếng).
    he can speak English — nó nói được tiếng Anh
  2. Nói, nói lên.
    to speak the truth — nói sự thật
  3. Nói rõ, chứng tỏ.
    this speaks him generous — điều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
  4. (Hàng hải) Gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô).

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]