Bước tới nội dung

sticker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɪ.kɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

sticker /ˈstɪ.kɜː/

  1. Người chọc; dao chọc (tiết lợn... ).
  2. Gai, ngạnh.
  3. Người dán.
  4. Nhãn có sẵn cồn dính.
  5. Người khách ngồi dai, người hay đến ám, người bám như đĩa ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) stickler).
  6. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)