Bước tới nội dung

stroke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈstroʊk/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

stroke /ˈstroʊk/

  1. , đánh, đòn.
    to receive 20 strokes — bị 20 đòn
    stroke of sword — một nhát gươm
    killed by a stroke of lightning — bị sét đánh chết
    finishing stroke — đòn kết liễu
  2. (Y học) Đột quỵ.
    a stroke of apoplexy — đột quỵ ngập máu
  3. Sự cố gắng.
    he has not done a stroke of work — nó không gắng làm một tí việc gì cả
    to row a fast stroke — chèo nhanh
  4. Nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn"; sự thành công lớn.
    to invent a new stroke in cricket — phát minh ra một "cú" mới trong crickê
    a stroke of genius — một ý kiến độc đáo
    a stroke of business — sự buôn may bán lời; một món phát tài
    a stroke of luck — dịp may bất ngờ
  5. Lối bơi, kiểu bơi.
  6. Nét (bút).
    up stroke — nét lên
    down stroke — nét xuống
    to portray with a few strokes — vẽ bằng một vài nét
    I could do it with a stroke of the pen — tôi chỉ gạch một nét bút là xong việc ấy
    finishing strokes — những nét sửa sang cuối cùng, những nét trau chuốt cuối cùng
  7. Tiếng chuông đồng hồ.
    it is on the stroke of nine — đồng hồ đánh chín giờ
    to arrive on the stroke [of time] — đến đúng giờ
  8. Tiếng đập của trái tim.
  9. Người đứng lái làm chịch (ở cuối thuyền) ((cũng) stroke oar (hiếm)).
  10. Cái vuốt ve; sự vuốt ve.

Ngoại động từ

[sửa]

stroke ngoại động từ /ˈstroʊk/

  1. Đứng lái (để làm chịch).
  2. Vuốt ve.

Thành ngữ

[sửa]
  • to stroke somebody down: Làm ai nguôi giận.
  • to stroke somebody ['s hair] the wrong way: Làm ai phát cáu.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]