Bước tới nội dung

surface

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsɜː.fəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

surface (số nhiều surfaces)

  1. Mặt, mặt ngoài bề mặt.
    a cube has six surfaces — hình lập phương có sáu mặt
    his politeness is only on (of) the surface — sự lễ phép của nó chỉ là ngoài mặt
  2. (Định ngữ) Bề ngoài.
    surface impressions — những ấn tượng bề ngoài
  3. (Định ngữ) Ở mặt biển.
    surface craft — tàu mặt biển (đối lại với tàu ngầm)
    surface mail — thư gửi đường biển
  4. (Toán học) Mặt.
    plane surface — mặt phẳng
    surface of contact — mặt tiếp xúc

Ngoại động từ

[sửa]

surface ngoại động từ /ˈsɜː.fəs/

  1. Trang trí mặt ngoài.
  2. Cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

surface nội động từ /ˈsɜː.fəs/

  1. Nổi lên mặt nước (tàu ngầm).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /syʁ.fas/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
surface
/syʁ.fas/
surfaces
/syʁ.fas/

surface gc /syʁ.fas/

  1. Mặt.
    Surface de l’eau — mặt nước
    Surface de séparation — mặt phân cách
  2. Bề mặt, diện tích.
    La surface d’un triangle — bề mặt một hình tam giác
  3. (Nghĩa bóng) Bề ngoài.
    Rester à la surface des choses — đứng lại ở bề ngoài sự vật
    avoir de la surface — có máu mặt; có bảo đảm; có uy tín
    faire surface — nổi lên (tàu ngầm)
    n'être que surface — chỉ hời hợt

Tham khảo

[sửa]