Bước tới nội dung

swarm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈswɔrm/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

swarm /ˈswɔrm/

  1. Đàn, đám, bầy.
  2. Đàn ong chia tổ.

Nội động từ

[sửa]

swarm nội động từ /ˈswɔrm/

  1. (+ round, about, over...) Di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy.
  2. Tụ lại để chia tổ (ong).
  3. Họp lại thành đàn.
  4. (+ with) Đầy, nhung nhúc.
    a place swarming with fleas — một nơi nhung nhúc những bọ chét

Động từ

[sửa]

swarm /ˈswɔrm/

  1. Trèo (cây), leo (dây) ((cũng) swarm up).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]