torture

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

torture /ˈtɔr.tʃɜː/

  1. Sự tra tấn, sự tra khảo.
    to put someone to the torture — tra tấn ai
    instruments of torture — dụng cụ tra tấn
  2. Cách tra tấn.
    the tortures of ancient times — các cách tra tấn thuở xưa
  3. (Nghĩa bóng) Nỗi giày vò, nỗi thống khổ.

Ngoại động từ[sửa]

torture ngoại động từ /ˈtɔr.tʃɜː/

  1. Tra tấn, tra khảo.
  2. (Nghĩa bóng) Hành hạ, làm khổ sở.
    that news tortured me — tin ấy làm cho tôi khổ sở
  3. Làm biến chất, làm biến dạng; làm sai lạc ý nghĩa, xuyên tạc.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
torture
/tɔʁ.tyʁ/
tortures
/tɔʁ.tyʁ/

torture gc /tɔʁ.tyʁ/

  1. Sự tra tấn.
    Instrument de torture — dụng cụ tra tấn
  2. (Nghĩa bóng) Nỗi giằn vặt.
    Les tortures du remords — những nỗi giằn vặt của hối hận
    mettre quelqu'un à la torture — làm cho ai đau buồn làm cho ai khổ sở
    se mettre l’esprit à la torture — băn khoăn lo nghĩ

Tham khảo[sửa]