towel
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑʊ.əl/
| [ˈtɑʊ.əl] |
Danh từ
towel /ˈtɑʊ.əl/
Thành ngữ
Động từ
towel /ˈtɑʊ.əl/
Chia động từ
towel
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to towel | |||||
| Phân từ hiện tại | towelling | |||||
| Phân từ quá khứ | towelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | towel | towel hoặc towellest¹ | towels hoặc towelleth¹ | towel | towel | towel |
| Quá khứ | towelled | towelled hoặc towelledst¹ | towelled | towelled | towelled | towelled |
| Tương lai | will/shall² towel | will/shall towel hoặc wilt/shalt¹ towel | will/shall towel | will/shall towel | will/shall towel | will/shall towel |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | towel | towel hoặc towellest¹ | towel | towel | towel | towel |
| Quá khứ | towelled | towelled | towelled | towelled | towelled | towelled |
| Tương lai | were to towel hoặc should towel | were to towel hoặc should towel | were to towel hoặc should towel | were to towel hoặc should towel | were to towel hoặc should towel | were to towel hoặc should towel |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | towel | — | let’s towel | towel | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “towel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)