vacation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /veɪ.ˈkeɪ.ʃən/
| [veɪ.ˈkeɪ.ʃən] |
Danh từ
vacation /veɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Ngoại động từ
vacation ngoại động từ /veɪ.ˈkeɪ.ʃən/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ.
- to go vacationing — đi nghỉ hè, đi nghỉ mát
Chia động từ
vacation
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vacation /va.ka.sjɔ̃/ |
vacations /va.ka.sjɔ̃/ |
vacation gc /va.ka.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)