Bước tới nội dung

vie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

vie nội động từ /ˈvɑɪ/

  1. Ganh đua; tranh, tranh giành, cạnh tranh, thi đua.
    to vie in increased labour efficiency — thi đua tăng năng suất

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
vie
/vi/
vies
/vi/

vie gc /vi/

  1. Sự sống.
    Les conditions nécessaires à la vie — những điều kiện cần thiết cho sự sống
  2. Đời, cuộc đời, cuộc sống.
    Une vie courte — một đời ngắn ngủi
    Toute une vie — cả một cuộc đời
  3. Tuổi thọ, thời gian sử dụng.
    Vie moyenne — tuổi thọ trung bình
    Vie utile — thời gian hữu dụng
  4. Lối sống.
    Changer de vie — thay đổi lối sống
  5. Đời sống sinh hoạt.
    Coût de la vie — giá sinh hoạt
    La vie est chère — sinh hoạt đắt đỏ
    Gagner sa vie — kiếm sống
  6. Tiểu truyện, tiểu sử.
    écrire une vie du héros — viết một tiểu truyện về vị anh hùng
  7. Nghề.
    Vie religieuse — nghề tôn giáo
  8. Sức sống, sinh khí.
    Style plein de vie — văn phong đầy sức sống
    à la vie et à la mort — xem mort
    à vie — trọn đời
    ce n'est pas une vie — khó chịu lắm không thể sống được
    c’est la vie — đời là thế đành vậy
    c’est une question de vie ou de mort — đó là một vấn đề sinh tử
    chercher sa vie — xem chercher
    de la vie, de ma vie — chưa bao giờ
    demander la vie — xin tha chết
    devoir la vie à quelqu'un — do ai sinh ra+ nhờ ai cứu sống
    donner la vie à quelque chose — làm cho có sinh khí
    donner la vie à un enfant — sinh con
    donner sa vie — xem donner
    entre la vie et la mort — xem entre
    être en vie — đang sống, còn sống
    faire la vie — (thân mật) ăn chơi phóng đãng
    faire la vie dure à quelqu'un — làm cho ai khốn khổ
    femme de mauvaise vie — gái giang hồ
    Il faut faire vie qui dure — phải ăn tiêu dè dặt mới hưởng được lâu
    jamais de la vie — không bao giờ
    la bonne vie — cuộc sống trác táng
    la bourse ou la vie — xem bourse
    la vie durant — suốt cuộc đời
    la vie future — (tôn giáo) kiếp sau
    mener joueuse vie — ăn chơi vui vẻ
    ne pas donner signe de vie — xem signe
    parole de vie — sự truyền đạo
    passer de vie à trépas — xem trépas
    perdre la vie — chết
    pour la vie — trọn đời
    Amis pour la vie — bạn trọn đời
    redonner (rendre) la vie à quelqu'un — cứu vớt ai, làm cho ai vững dạ
    refaire sa vie — làm cho lại cuộc đời; tái giá
    sa vie ne tient qu’à un fil — tính mệnh hắn treo trên sợi tóc
    vie de bohême — cuộc sống lang thang bừa bãi
    vie de chien — đời sống khổ như chó
    vie de garçon — cuộc sống độc thân
    vie de patachon; vie de bâton de chaise — cuộc sống bê tha
    vie éternelle — cực lạc

Trái nghĩa

[sửa]
  • Vif

Tham khảo

[sửa]