whole

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh cổ hāl. Cùng gốc với tiếng Đức heiltiếng Hà Lan heel.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
whole

Cấp hơn
more whole

Cấp nhất
most whole

whole (cấp hơn more whole, cấp nhất most whole) /ˈhoʊl/

  1. (Không so sánh được) Bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng.
    to escape with a whole skin — thoát khỏi mà bình an vô sự
    to come back whole — trở về bình an vô sự
  2. Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ.
    my whole energy — toàn bộ nghị lực của tôi
    to swallow it whole — nuốt chửng
    the whole country — toàn quốc
    by three whole days — suốt cả ba ngày
  3. (Từ cổ, nghĩa cổ) Khỏe mạnh.

Thành ngữ[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
whole

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

whole (không so sánh được) /ˈhoʊl/

  1. (Thông tục) Nguyên; hoàn toàn.
    I ate a fish whole — tôi ăn nguyên một con cá
    she came up with a whole new idea — chị nghĩ ra một khái niệm toàn là mới

Danh từ[sửa]

whole (số nhiều wholes) /ˈhoʊl/

  1. Toàn bộ, tất cả, toàn thể.
    the whole of my money — tất cả tiền của tôi
    I cannot tell you the whole [of it] — tôi không thể kể cho anh biết tất cả được
    as a whole — toàn bộ, tất cả, thành một khối; nói chung
    upon (on) the whole — tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát
  2. (Toán học) Tổng.

Từ dẫn xuất[sửa]

toàn bộ

Tham khảo[sửa]