find

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

find

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

find /ˈfɑɪnd/

  1. Sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng... ).
    a sure find — nơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn...
  2. Vật tìm thấy.

Ngoại động từ[sửa]

find ngoại động từ /ˈfɑɪnd/

  1. Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được.
  2. Nhận, nhận được, được.
    to find favour — được chiếu cố
  3. Nhận thấy, xét thấy, thấy.
    how do you find yourself this morning? — sáng nay anh thấy người thế nào?
    to find it necessary to do something — thấy cần thiết phải làm việc gì
  4. Thấy có (thời gian, can đảm... ).
    I can't find time to read — tôi không thấy có thời gian để đọc
    to find courage to do something — thấy có can đảm để làm việc gì
    nobody can find it in his heart to do that — không ai nỡ lòng nào mà làm việc đó
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Tới, đạt tới, trúng.
    the blow found his chin — quả đấm trúng cằm hắn
  6. Cung cấp.
    to find someone in clothes — cung cấp cho ai quần áo
    to be well found in food — được cung cấp đầy đủ về thức ăn
    all found — được cấp đầy đủ cả ăn, ở, quần áo, ngoài lương ra (người ở)
  7. (Pháp lý) Xác minhtuyên bố (tội, tội giết người... ).
    to find somebody guilty — xác minh và tuyên bố ai có tội

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]