đối chứng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗoj˧˥ ʨɨŋ˧˥ | ɗo̰j˩˧ ʨɨ̰ŋ˩˧ | ɗoj˧˥ ʨɨŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗoj˩˩ ʨɨŋ˩˩ | ɗo̰j˩˧ ʨɨ̰ŋ˩˧ | ||
Động từ
[sửa]Danh từ
[sửa]- Cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường được dùng làm tiêu chuẩn so sánh với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm.