ဖ
Giao diện
Chữ Miến
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
ဖ (ph)
- Chữ thứ 23 trong bảng chữ Miến, gọi là chữ pha.
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | Ph ph |
|---|---|
| Miến | ဖ |
| Thái | ผ |
Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (cần chuyển tự) (pha)
- Phụ âm thứ 23 viết bằng chữ Miến tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karen S'gaw
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (hpa)
- Chữ cái thứ 15 viết bằng chữ Miến tiếng Karen S'gaw.
- ဖံ ― hpee ― bà (nội, ngoại)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Lashi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hkaw Luk (2017), A grammatical sketch of Lacid, Chiang Mai: Payap University (master thesis)
Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (cần chuyển tự) (ph)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
ဖ (cần chuyển tự) (pha)
Tham khảo
- Heidi A. Davis (2014), Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota, tr. 31
Tiếng Miến Điện
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /pʰa̰/
- Chuyển tự: MLCTS: hpa. • ALA-LC: pha • BGN/PCGN: hpa. • Okell: hpá
Âm thanh: (tập tin)
Chữ cái
ဖ (hpa.)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Môn
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Môn) က (ka), ခ (kha), ဂ (ga), ဃ (gha), ၚ (ṅa), စ (ca), ဆ (cha), ဇ (ja), ၛ (jha), ည (ña), ဋ (ṭa), ဌ (ṭha), ဍ (ḍa), ဎ (ḍha), ဏ (ṇa), တ (ta), ထ (tha), ဒ (da), ဓ (dha), န (na), ပ (pa), ဖ (pha), ဗ (ba), ဘ (bha), မ (ma), ယ (ya), ရ (ra), လ (la), ဝ (wa), သ (sa), ဟ (ha), ဠ (ḷa), ၜ (ṗa), အ (ʼa), ၝ (ḅa), ဣ (ʼi), ဣဳ (ʼī), ဥ (ʼu), ဥု (ʼū), ဨ (ʼe), ဩ (ʼo)
Tham khảo
- Harry Leonard Shorto (1962), A Dictionary of Modern Spoken Mon, London: Oxford University Press
Tiếng Pa'O
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]| Latinh | Ph ph |
|---|---|
| Brahmi | 𑀨 (pha) |
| Devanagari | फ (pha) |
| Bengal | ফ (pha) |
| Sinhala | ඵ (pha) |
| Miến | ဖ (pha) ၽ (pha) |
| Thái | ผ (pha) ผะ (pha) |
| Lanna | ᨹ (pha) |
| Lào | ຜ (pha) ຜະ (pha) |
| Khmer | ផ (pha) |
| Chakma | 𑄜 (pha) |
Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]| Devanagari | फ (pha) |
|---|---|
| Bali | ᬨ |
| Bengal | ফ |
| Bhaiksuki | 𑰣 |
| Brahmi | 𑀨 |
| Grantha | 𑌫 |
| Gujarat | ફ |
| Gurmukhi | ਫ |
| Java | ꦦ |
| Kawi | 𑼧 (𑼧) |
| Kharosthi | 𐨥 |
| Khmer | ផ |
| Kannada | ಫ |
| Lanna | ᨹ |
| Lào | ຜ |
| Mã Khâm | 𑱿 |
| Mãn Châu | ᠹᠠ (fa) |
| Malayalam | ഫ |
| Modi | 𑘣 |
| Miến | ဖ |
| Nandinagari | 𑧃 |
| Newa | 𑐦 |
| Odia | ଫ |
| Bát Tư Ba | ꡍ |
| Saurashtra | ꢧ |
| Sharada | 𑆦 |
| Tất Đàm | 𑖣 |
| Sinhala | ඵ (pha) |
| Tamil | ப² (pha) |
| Telugu | ఫ (pha) |
| Thái | ผ |
| Tạng | ཕ (pha) |
| Tirhuta | 𑒤 |
Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Phạn.
- ယိဟောၑာဖဋ် ― yihoṣāphaṭ ― vua Giô-sa-phát (Ma-thi-ơ 1:8)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | ဖ |
|---|---|
| Thái | ผ |
Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha)
- Phụ âm thứ 22 viết bằng chữ Môn tiếng Pwo Đông.
- ဖၠုံ ― phlou ― tiếng Pwo Đông
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pwo Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (pha/ba)
- Chữ cái thứ 16 viết bằng chữ Miến tiếng Pwo Tây.
- ဖျိၩ့ ― phloʔ ― tiếng Pwo Tây
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rakhine
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (ph)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ Miến tiếng Rakhine.
- ဖေ့သာ ― phase ― tiền
Xem thêm
[sửa]Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴉 |
|---|---|
| Ả Rập | په |
| Miến | ဖ |
| Bengal | ফ |
Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (fa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tây Kayah
[sửa]| Kayah Li | ꤖ (hp) |
|---|---|
| Latinh | Ph ph |
| Miến | ဖ |
Cách phát âm
Chữ cái
ဖ (cần chuyển tự) (ph)
- Phụ âm thứ 23 viết bằng chữ Miến tiếng Tây Kayah.
- ဖိ ― ꤖꤤ꤭ (hpī) ― thuốc phiện
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Miến
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Myanmar
- Ký tự Chữ Miến Điện
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen S'gaw
- Chữ cái tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen S'gaw
- Mục từ tiếng Lashi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lashi
- Chữ cái tiếng Lashi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lashi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lashi
- Mục từ tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Marma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marma
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Marma
- Mục từ tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miến Điện
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Miến Điện
- Chữ cái tiếng Miến Điện
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Môn
- Mục từ tiếng Môn
- Chữ cái tiếng Môn
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Môn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Môn
- Mục từ tiếng Pa'O
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pa'O
- Chữ cái tiếng Pa'O
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pa'O
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Đông
- Mục từ tiếng Pwo Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Tây
- Chữ cái tiếng Pwo Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Tây
- Mục từ tiếng Rakhine
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rakhine
- Chữ cái tiếng Rakhine
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rakhine
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Tây Kayah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Kayah
- Chữ cái tiếng Tây Kayah
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tây Kayah
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tây Kayah
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Kayah
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Kayah
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Kayah
