ပ
Giao diện
Xem thêm: 𑄛
Chữ Miến
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
ပ (p)
- Chữ thứ 22 trong bảng chữ Miến, gọi là chữ pa.
Tiếng Aiton
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: pa
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (p) (pa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | P p |
|---|---|
| Miến | ပ |
| Thái | ป |
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (cần chuyển tự) (pa)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karen S'gaw
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
- Chữ cái thứ 14 viết bằng chữ Miến tiếng Karen S'gaw.
- ပဒဲ ― padeh ― thỏ
Xem thêm
[sửa]Đại từ
Tham khảo
- Jonathan Wade (1896) A dictionary of the Sgau Karen language (bằng tiếng Anh), Rangoon: American Baptist Mission Press, tr. 942
Tiếng Lashi
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Lashi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hkaw Luk (2017) A grammatical sketch of Lacid, Chiang Mai: Payap University (master thesis)
Tiếng Miến Điện
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /pa̰/
- Chuyển tự: MLCTS: pa. • ALA-LC: pa • BGN/PCGN: pa. • Okell: pá
Âm thanh: (tập tin)
Chữ cái
ပ (pa.)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Môn
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Môn) က (ka), ခ (kha), ဂ (ga), ဃ (gha), ၚ (ṅa), စ (ca), ဆ (cha), ဇ (ja), ၛ (jha), ည (ña), ဋ (ṭa), ဌ (ṭha), ဍ (ḍa), ဎ (ḍha), ဏ (ṇa), တ (ta), ထ (tha), ဒ (da), ဓ (dha), န (na), ပ (pa), ဖ (pha), ဗ (ba), ဘ (bha), မ (ma), ယ (ya), ရ (ra), လ (la), ဝ (wa), သ (sa), ဟ (ha), ဠ (ḷa), ၜ (ṗa), အ (ʼa), ၝ (ḅa), ဣ (ʼi), ဣဳ (ʼī), ဥ (ʼu), ဥု (ʼū), ဨ (ʼe), ဩ (ʼo)
Đại từ
ပ (pa)
- (thông tục) Tiểu từ cấm đoán.
Liên từ
ပ (pa)
Phó từ
ပ (pa)
Tham khảo
- Harry Leonard Shorto (1962) A Dictionary of Modern Spoken Mon, London: Oxford University Press
Tiếng Pa'O
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (cần chuyển tự) (pa)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Pa'O.
- ပအိုဝ်ႏ ― Pa'O
Xem thêm
[sửa]Tiếng Palaung Shwe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ပ (p)
- Phụ âm thứ 16 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Shwe.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]| Latinh | P p |
|---|---|
| Brahmi | 𑀧 (pa) |
| Devanagari | प (pa) |
| Bengal | প (pa) |
| Sinhala | ප (pa) |
| Miến | ပ |
| Thái | ป (pa) |
| Lanna | ᨸ (pa) |
| Lào | ປ (pa) |
| Khmer | ប (pa) |
| Chakma | 𑄛 (pa) |
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phake
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ပ (p)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]| Devanagari | प (pa) |
|---|---|
| Bali | ᬧ |
| Bengal | প |
| Bhaiksuki | 𑰢 |
| Brahmi | 𑀧 |
| Grantha | 𑌪 |
| Gujarat | પ |
| Gurmukhi | ਪ |
| Java | ꦥ |
| Kawi | 𑼦 (𑼦) |
| Kharosthi | 𐨤 |
| Khmer | ប |
| Kannada | ಪ |
| Lanna | ᨸ |
| Lào | ປ |
| Mã Khâm | 𑱾 |
| Mãn Châu | ᢒᠠ |
| Malayalam | പ |
| Modi | 𑘢 |
| Miến | ပ |
| Nandinagari | 𑧂 |
| Newa | 𑐥 |
| Odia | ପ |
| Bát Tư Ba | ꡌ |
| Saurashtra | ꢦ |
| Sharada | 𑆥 |
| Tất Đàm | 𑖢 |
| Sinhala | ප (pa) |
| Tamil | ப (pa) |
| Telugu | ప (pa) |
| Thái | ป |
| Tạng | པ (pa) |
| Tirhuta | 𑒣 |
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Phạn.
- တသျ ပုတြော 'မ္မီနာဒဗ် တသျ ပုတြော နဟၑောန် တသျ ပုတြး သလ္မောန်၊
- tasya putro 'mmīnādab tasya putro nahaṣon tasya putraḥ salmon.
- A-ram sanh A-mi-na-đáp; A-mi-na-đáp sanh Na-ách-son; Na-ách-son sanh Sanh-môn. (Ma-thi-ơ 1:4)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | ပ |
|---|---|
| Thái | ป |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pwo Tây
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
- Chữ cái thứ 15 viết bằng chữ Miến tiếng Pwo Tây.
- ပူၬတပၠါ ― thứ Tư
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴂 |
|---|---|
| Ả Rập | پ |
| Miến | ပ |
| Bengal | প |
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pa)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ပ (pǎ)
Phó từ
ပ (pǎ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- SEAlang dictionary Shan
- Josiah Nelson Cushing (1914) Shan and English dictionary (bằng tiếng Anh), Rangoon: American Baptist Mission Press, tr. 379
Tiếng Tây Kayah
[sửa]| Kayah Li | ꤕ (p) |
|---|---|
| Latinh | P p |
| Miến | ပ |
Cách phát âm
Chữ cái
ပ (cần chuyển tự) (p)
- Phụ âm thứ 21 viết bằng chữ Miến tiếng Tây Kayah.
- ကၤယး ဒၲ အၤ သဲဇှံ မှလၤကိး တှဲၤစဴတှဲၤတှၴၤ တၤဟၴၤနၲုၤ, အၤ နှီဘဲၤ တှဲၤဆဴးရီၤ, မှၴၤတၴးဟၴရဴ အၤ ကှံ နှီဘဲၤဒံၤ လှဴး꤮ တှဲၤစဴတှဲၤတှၴၤ ဒၲ အၤ သဲဇှံ နၲုၤတၤဟၴၤ ပှး။
- Kayǎ dố a thè́zṳ̂́ má̤lakǒ tè̤cò́tè̤te̤ tahenuô, a ní̤bè tè̤sò̌ri, me̤těhérò a ki ní̤bèdû lò̌꤮ tè̤cò́tè̤te̤ dố a thè́zṳ̂́ nuôtahe pǎ.
- Phước cho những kẻ đói khát sự công bình, vì sẽ được no đủ! (Ma-thi-ơ 5:6)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Miến
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Myanmar
- Ký tự Chữ Miến Điện
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Aiton
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aiton
- Chữ cái tiếng Aiton
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aiton
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aiton
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aiton
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen S'gaw
- Chữ cái tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen S'gaw
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ tiếng Lashi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lashi
- Chữ cái tiếng Lashi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lashi
- Mục từ tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miến Điện
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Miến Điện
- Chữ cái tiếng Miến Điện
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Môn
- Mục từ tiếng Môn
- Chữ cái tiếng Môn
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Môn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Môn
- Đại từ tiếng Môn
- Từ thông tục tiếng Môn
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ tiếng Môn
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Môn
- Mục từ tiếng Pa'O
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pa'O
- Chữ cái tiếng Pa'O
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Pa'O
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pa'O
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Shwe
- Mục từ tiếng Palaung Shwe
- Chữ cái tiếng Palaung Shwe
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phake
- Mục từ tiếng Phake
- Chữ cái tiếng Phake
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phake
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phake
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phake
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Đông
- Mục từ tiếng Pwo Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Tây
- Chữ cái tiếng Pwo Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Tây
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Shan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shan
- Chữ cái tiếng Shan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shan
- Phó từ tiếng Shan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shan
- Mục từ tiếng Tây Kayah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Kayah
- Chữ cái tiếng Tây Kayah
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tây Kayah
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tây Kayah
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Kayah
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Kayah
