凍
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 凍 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| 0 strokes | |||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: dòng (dong4)
- Phiên âm Hán-Việt: đống
- Chữ Hangul: 동
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
凍
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 凍 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zuŋ˧˥ zawŋ˧˥ ɗawŋ˧˥ ɗuŋ˧˥ zawŋ˧˥ ɗəwŋ˧˧ ɗəwŋ˧˥ | ʐṵŋ˩˧ ja̰wŋ˩˧ ɗa̰wŋ˩˧ ɗṵŋ˩˧ ja̰wŋ˩˧ ɗəwŋ˧˥ ɗə̰wŋ˩˧ | ɹuŋ˧˥ jawŋ˧˥ ɗawŋ˧˥ ɗuŋ˧˥ jawŋ˧˥ ɗəwŋ˧˧ ɗəwŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹuŋ˩˩ ɟawŋ˩˩ ɗawŋ˩˩ ɗuŋ˩˩ ɟawŋ˩˩ ɗəwŋ˧˥ ɗəwŋ˩˩ | ɹṵŋ˩˧ ɟa̰wŋ˩˧ ɗa̰wŋ˩˧ ɗṵŋ˩˧ ɟa̰wŋ˩˧ ɗəwŋ˧˥˧ ɗə̰wŋ˩˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 冫 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại