复
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 复 | |||
Chữ Hán giản thể
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: fù
Động từ
复
Dịch
- lặp lại
- khôi phục
- phúc đáp
Tính từ
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 复 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fɨk˧˥ fu˧˥ fṵʔk˨˩ fuk˧˥ | fɨ̰k˩˧ fṵ˩˧ fṵk˨˨ fṵk˩˧ | fɨk˧˥ fu˧˥ fuk˨˩˨ fuk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fɨk˩˩ fu˩˩ fuk˨˨ fuk˩˩ | fɨk˩˩ fu˩˩ fṵk˨˨ fuk˩˩ | fɨ̰k˩˧ fṵ˩˧ fṵk˨˨ fṵk˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ chữ Hán giản thể
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 夊 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quan Thoại