夣
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 夣 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
[sửa]Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
[sửa]夣
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 夣 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ma̰ʔwŋ˨˩ mə̰ʔwŋ˨˩ mə̤wŋ˨˩ | ma̰wŋ˨˨ mə̰wŋ˨˨ məwŋ˧˧ | mawŋ˨˩˨ məwŋ˨˩˨ məwŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mawŋ˨˨ məwŋ˨˨ məwŋ˧˧ | ma̰wŋ˨˨ mə̰wŋ˨˨ məwŋ˧˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 14 nét
- Chữ Hán bộ 夕 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại