夢
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 夢 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
夢
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 夢 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| məwŋ˧˥ ma̰ʔwŋ˨˩ muəŋ˧˥ mə̰ʔwŋ˨˩ ma̤wŋ˨˩ mə̤wŋ˨˩ | mə̰wŋ˩˧ ma̰wŋ˨˨ muəŋ˩˧ mə̰wŋ˨˨ mawŋ˧˧ məwŋ˧˧ | məwŋ˧˥ mawŋ˨˩˨ muəŋ˧˥ məwŋ˨˩˨ mawŋ˨˩ məwŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| məwŋ˩˩ mawŋ˨˨ muəŋ˩˩ məwŋ˨˨ mawŋ˧˧ məwŋ˧˧ | məwŋ˩˩ ma̰wŋ˨˨ muəŋ˩˩ mə̰wŋ˨˨ mawŋ˧˧ məwŋ˧˧ | mə̰wŋ˩˧ ma̰wŋ˨˨ muəŋ˩˧ mə̰wŋ˨˨ mawŋ˧˧ məwŋ˧˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 14 nét
- Chữ Hán bộ 夕 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại