悉
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 悉 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: xī (xi1)
- Phiên âm Hán-Việt: tất
- Chữ Hangul: 실
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
悉
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 悉 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tat˧˥ tət˧˥ ta̰ːʔt˨˩ zɨt˧˥ | ta̰k˩˧ tə̰k˩˧ ta̰ːk˨˨ jɨ̰k˩˧ | tak˧˥ tək˧˥ taːk˨˩˨ jɨk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tat˩˩ tət˩˩ taːt˨˨ ɟɨt˩˩ | tat˩˩ tət˩˩ ta̰ːt˨˨ ɟɨt˩˩ | ta̰t˩˧ tə̰t˩˧ ta̰ːt˨˨ ɟɨ̰t˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 心 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại