angel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪn.dʒəl/
| [ˈeɪn.dʒəl] |
Danh từ
angel /ˈeɪn.dʒəl/
- Thiên thần, thiên sứ.
- the angel of death — thiên thần báo tử
- the angel of darkness — ác ma, ác quỷ
- guardian angel — thần hộ mệnh
- Người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu; người ngây thơ trong trắng.
- (Từ lóng) Người xuất vốn cho kẻ khác.
- Tiền cổ bằng vàng (ở Anh) ((cũng) angel noble).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “angel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]angel