Bước tới nội dung

bustle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

bustle

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbə.səl/

Danh từ

bustle /ˈbə.səl/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ.
  2. Bữa tiệc linh đình; bữa chén no say.

Danh từ

bustle /ˈbə.səl/

  1. Sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng.
    everybody was in a bustle — mọi người đề hối hả vội vàng
  2. Tiếng ồn ào, tiêng om xòm.
    why was there so much bustle? — sao lại ồn ào gớm thế?

Động từ

bustle /ˈbə.səl/

  1. Hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng.
    to bustle about (in and out) — hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào
  2. Giục, thúc, giục giã.
    she bustled her children off to school — bà ta giục các con đi học

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)