Bước tới nội dung

camp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

camp

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

camp /ˈkæmp/

  1. Trại, chỗ cắm trại, hạ trại.
  2. (Quân sự) Chỗ đóng quân, chỗ đóng trại.
  3. Đời sông quân đội.
  4. Phe phái.
    to belong to different political camps — thuộc các phái chính trị khác nhau
    the socialist camp — phe xã hội chủ nghĩa
    in the same camp — cùng một phe
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lều nhỏ (trong rừng).

Động từ

camp /ˈkæmp/

  1. Đóng trại, cắm trại, hạ trại.
    to go camping — đi cắm trại

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
camp
/kɑ̃/
camps
/kɑ̃/

camp /kɑ̃/

  1. Doanh trại; trại.
    Camp de concentration — trại tập trung
    Le camp se révolta — cả doanh trại nổi dậy
    Feux de camp — lửa trại
  2. Phe.
    Partagés en deux camps — chia làm hai phe
    aide de camp — (từ cũ, nghĩa cũ) sĩ quan tùy tùng
    en camp volant — tạm bợ, không thật ổn định
    ficher le camp — (thân mật) xem ficher
    foutre le camp — xem foutre
    lever le camp — đi khỏi
    camp retranché — cứ điểm phòng ngự

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)