chair
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
chair /ˈtʃɛr/
- Ghế.
- to take a chair — ngồi xuống ghế
- Chức giáo sư đại học.
- Chức thị trưởng.
- past (above) the chair — trước đã làm thị trưởng
- below the chair — chưa làm thị trưởng bao giờ
- Ghế chủ toạ, ghế chủ tịch (buổi họp); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chủ tịch (buổi họp).
- to address the chair — nói với chủ tịch buổi họp
- to take the chair — làm chủ toạ buổi họp; khai mạc buổi họp
- to sit (be) in the chair — điều khiển cuộc họp
- to leave the chair — bế mạc cuộc họp
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ghế điện.
- to go to the chair — bị lên ghế điện
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chỗ ngồi của nhân chứng (ở toà án).
- (Ngành đường sắt) Gối đường ray.
Thành ngữ
Ngoại động từ
chair ngoại động từ /ˈtʃɛr/
- Cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch.
- Đặt lên kiệu rước, đặt vào ghế rồi khiêng bổng (người thắng cuộc trong cuộc đấu hoặc được bầu trong một cuộc tuyển cử).
- Làm chủ toạ (buổi họp).
Chia động từ
chair
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chair | |||||
| Phân từ hiện tại | chairing | |||||
| Phân từ quá khứ | chaired | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chair | chair hoặc chairest¹ | chairs hoặc chaireth¹ | chair | chair | chair |
| Quá khứ | chaired | chaired hoặc chairedst¹ | chaired | chaired | chaired | chaired |
| Tương lai | will/shall² chair | will/shall chair hoặc wilt/shalt¹ chair | will/shall chair | will/shall chair | will/shall chair | will/shall chair |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chair | chair hoặc chairest¹ | chair | chair | chair | chair |
| Quá khứ | chaired | chaired | chaired | chaired | chaired | chaired |
| Tương lai | were to chair hoặc should chair | were to chair hoặc should chair | were to chair hoặc should chair | were to chair hoặc should chair | were to chair hoặc should chair | were to chair hoặc should chair |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chair | — | let’s chair | chair | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chair”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)