claim

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

claim (số nhiều claims)

  1. Sự cho là.
  2. Quyền đòi hỏi, quyền yêu sách.
    to have a claim to something — có quyền yêu sách cái gì
  3. Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu.
    to put in a claim for damages — đòi bồi thường thiệt hại
    to set up (make, lay) a claim to — đòi, yêu sách
  4. Tiền đòi lại.
  5. Vật yêu sách; điều yêu sách.
  6. (Hoa Kỳ Mỹ, Úc Úc) Quyền khai thác mỏ.
  7. (Hoa Kỳ Mỹ) Luận điệu; lời xác nhận.

Ngoại động từ[sửa]

claim ngoại động từ /ˈkleɪm/

  1. Đòi, yêu sách; thỉnh cầu.
    every citizen may claim the protection of the law — tất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ
    to claim back sommething from somebody — yêu cầu ai trả lại cái gì
  2. Đòi hỏi, bắt phải, đáng để.
    there are serveral matters that claim my attention — có một số việc đòi hỏi tôi phải chú ý
  3. Nhận, khai là, cho là, tự cho là.
    does anyone claim this umbrella? — có ai nhận chiếc ô này không?
    he claimed to be the best football player in the school — nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường
  4. (Hoa Kỳ Mỹ) Xác nhận, nhận chắc.
    The economic crisis is claiming another victim: world trade — Cuộc khủng hoảng kinh tế xác nhận thêm một nạn nhân nữa: thương mại toàn cầu

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]