Bước tới nội dung

cope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cope /ˈkoʊp/

  1. (Tôn giáo) Áo lễ.
  2. (Nghĩa bóng) Bầu, vòm; áo khoác, màn.
    the cope of night — trong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
  3. Nắp khuôn đúc.
  4. (Như) Coping.
  5. (Kỹ thuật) Cái chao, cái chụp.

Ngoại động từ

[sửa]

cope ngoại động từ /ˈkoʊp/

  1. Khoác áo lễ (cho giáo sĩ).
  2. Xây vòm.
  3. Xây mái (một bức tường).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

cope nội động từ /ˈkoʊp/

  1. (+ over) Lồi ra (như phần trên cùng của tường).
  2. (+ with) Đối phó, đương đầu.
    to cope with difficulties — đương đầu với những khó khăn

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]