cornet
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]- IPA: /kɔr.ˈnɛt/
Danh từ
[sửa]cornet /kɔr.ˈnɛt/
Tham khảo
[sửa]- "cornet", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /kɔʁ.nɛ/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
cornet /kɔʁ.nɛ/ |
cornets /kɔʁ.nɛ/ |
cornet gđ /kɔʁ.nɛ/
Tham khảo
[sửa]- "cornet", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)