could

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

could

  1. Bình, bi đông, ca (đựng nước).
  2. Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ghế đẩu, ghế ngồinhà tiêu.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) nhà tù, nhà giam.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

could ngoại động từ

  1. Đóng hộp (thịt, cá, quả... ).
  2. Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc).
  3. (Từ lóng) Đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) bỏ tù, bắt giam.

Động từ[sửa]

could could

  1. Có thể, có khả năng.
    it can not be true — điều đó không thể có thật được
  2. Có thể, được phép.
    you can go now — bây giờ anh có thể đi được
  3. Biết.
    can speak English — biết nói tiếng Anh

Tham khảo[sửa]