cube
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkjuːb/
| [ˈkjuːb] |
Danh từ
cube /ˈkjuːb/
Thành ngữ
Ngoại động từ
cube ngoại động từ /ˈkjuːb/
- (Toán học) Lên tam thừa.
- (Toán học) Đo thể tích.
- Lát bằng gạch hình khối.
- Thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt... ).
Chia động từ
cube
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cube | |||||
| Phân từ hiện tại | cubing | |||||
| Phân từ quá khứ | cubed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cube | cube hoặc cubest¹ | cubes hoặc cubeth¹ | cube | cube | cube |
| Quá khứ | cubed | cubed hoặc cubedst¹ | cubed | cubed | cubed | cubed |
| Tương lai | will/shall² cube | will/shall cube hoặc wilt/shalt¹ cube | will/shall cube | will/shall cube | will/shall cube | will/shall cube |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cube | cube hoặc cubest¹ | cube | cube | cube | cube |
| Quá khứ | cubed | cubed | cubed | cubed | cubed | cubed |
| Tương lai | were to cube hoặc should cube | were to cube hoặc should cube | were to cube hoặc should cube | were to cube hoặc should cube | were to cube hoặc should cube | were to cube hoặc should cube |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cube | — | let’s cube | cube | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cube”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cube /kyb/ |
cubes /kyb/ |
cube gđ /kyb/
- (Toán học) Hình lập phương.
- (Toán học) Lập phương.
- Le cube de 2 est 8 — lập phương của 2 là 8
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cube /kyb/ |
cubes /kyb/ |
| Giống cái | cube /kyb/ |
cubes /kyb/ |
cube /kyb/
- (Khoa đo lường) ) khối.
- Mètre cube — mét khối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cube”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)