curate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

curate /ˈkjʊr.ət/

  1. (Tôn giáo) Cha phó.
    curate in charge — cha phụ trách tạm thời

Tham khảo[sửa]