Bước tới nội dung

damage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈdæmɪd͡ʒ/, (Indic) /ˈɖæmeːd͡ʒ/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Tách âm: dam‧age
  • Vần: -æmɪdʒ

Danh từ

damage /ˈdæ.mɪdʒ/

  1. Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
  2. Sự thiệt hại.
    to cause great damage to... — gây nhiều thiệt hại cho...
  3. (Số nhiều) Tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn.
    to bring an action of damages against somebody — kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
  4. (Từ lóng) Giá tiền.
    what's the damage? — giá bao nhiêu?

Ngoại động từ

damage ngoại động từ+ (endamage) /ˈdæ.mɪdʒ/

  1. Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại.
  2. Làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự... ).
    to damage someone's reputation — làm tổn thương danh dự của ai
    emotional damage — tổn thương về tâm lý

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Danh từ

damage

  1. Sự đầm đất.

Tham khảo