Bước tới nội dung

drown

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdrɑʊn/
Hoa Kỳ

Nội động từ

[sửa]

drown nội động từ /ˈdrɑʊn/

  1. Chết đuối.

Ngoại động từ

[sửa]

drown ngoại động từ /ˈdrɑʊn/

  1. Dìm chết, chìm chết, làm chết đuối.
    to be drowned — bị chết đuối (vì tai nạn...)
    to drown oneself — nhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
  2. Pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu... ).
  3. Làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa.
    drowned in tears — đầm đìa nước mắt
    like a drowned rat — ướt như chuột lột
  4. Làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói... ), làm tiêu (nỗi sầu... ).
    to be drowned in sleep — chìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt
    to drown someone's voice — làm át tiếng nói của ai
    to drown one's sorrow in drink — uống rượu tiêu sầu

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]