equal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

equal /ˈi.kwəl/

  1. Ngang, bằng.
  2. Ngang sức (cuộc đấu... ).
  3. Đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được.
    to be equal to one's responsibility — có đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình
    to be equal to the occasion — có đủ khả năng đối phó với tình hình
    to be equal to someone's expectation — đáp ứng được sự mong đợi của ai
  4. Bình đẳng.

Danh từ[sửa]

equal /ˈi.kwəl/

  1. Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức.
  2. (Số nhiều) Vật ngang nhau, vật bằng nhau.

Ngoại động từ[sửa]

equal ngoại động từ /ˈi.kwəl/

  1. Bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]