facing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
facing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của face.
Danh từ
facing
- Sự đương đầu (với một tình thế).
- Sự lật (quân bài).
- Sự quay (về một hướng).
- (Số nhiều) Cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục).
- Sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài.
- Khả năng; sự thông thạo.
- to put somebody through his facings — thử khả năng của ai
- to go through one's facing — qua sự kiểm tra về khả năng
- (Quân sự) , (số nhiều) động tác quay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “facing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪsɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/eɪsɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh