face

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

face /ˈfeɪs/

  1. Mặt.
    to look somebody in the face — nhìn thẳng vào mặt ai
    to show one's face — xuất đầu lộ diện, vác mặt đến
    her face is her fortune — cô ta đẹp nhưng nghèo; tất cả vốn liếng cô ta là ở bộ mặt
  2. Vẻ mặt.
    to pull (wear) a long face — mặt buồn thườn thượt, mặt dài ra
  3. Thể diện, sĩ diện.
    to save one's face — gỡ thể diện, giữ thể diện
    to lose face — mất mặt, mất thể diện
  4. Bộ mặt, bề ngoài, ngoài.
    to put a new face on something — thay đổi bộ mặt của cái gì, đưa cái gì ra dưới một bộ mặt mới
    on the face of it — cứ theo bề ngoài mà xét thì
    to put a good face on a matter — tô son điểm phấn cho một vấn đề; vui vẻ chịu đựng một việc gì
    to put a bold face on something — can đảm chịu đựng (đương đầu với) cái gì
  5. Bề mặt.
    the face of the earth — bề mặt của trái đất
  6. Mặt trước, mặt phía trước.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

face ngoại động từ /ˈfeɪs/

  1. Đương đầu, đối phó.
    to face up to — đương đầu với
  2. Đứng trước mặt, ở trước mặt.
    the problem that faces us — vấn đề trước mắt chúng ta
  3. Lật (quân bài).
  4. Nhìn về, hướng về, quay về.
    this house faces south — nhà này quay về hướng nam
  5. Đối diện.
    to face page 20 — đối diện trang 20
  6. (Thể dục,thể thao) Đặt ((nghĩa bóng)) ở giữa hai cầu thủ của hai bên (để bắt đầu thi đấu bóng gậy cong trên băng).
  7. (Quân sự) Ra lệnh quay.
    to face one's men about — ra lệnh cho quân quay ra đằng sau
  8. Viền màu (cổ áo, cửa tay).
  9. Bọc, phủ, tráng.
  10. Hồ (chè).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

face nội động từ /ˈfeɪs/

  1. (Quân sự) Quay.
    left face! — quay bên trái!
    about face! — quay đằng sau!

Thành ngữ[sửa]

  • to face out a situatin: Vượt qua một tình thế.
  • to face out something: Làm xong xuôi cái gì đến cùng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
face
/fas/
faces
/fas/

face gc /fas/

  1. Mặt.
    Détourner la face — ngoảnh mặt
    Se cacher la face — che mặt
    La face de l’eau — (văn học) mặt nước
    Les faces d’un diamant — các mặt của viên kim cương
    Face supérieure d’une feuille — (thực vật học) mặt trên lá
    Les faces d’un prisme — (toán học) các mặt của hình lăng trụ
    Examiner une question sous toutes ses faces — xem xét một vấn đề trên mọi mặt
    Changer la face du monde — thay đổi bộ mặt thế giới
  2. Mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương).
    à la face de — ngay trước mặt của
    avoir deux faces; avoir plusieurs faces; être à deux faces; être à plusieurs faces — hai lòng hai dạ
    de face — nhìn trước mặt
    Portrait de face — bức chân dung nhìn trước mặt+ nhìn ra phía mặt
    Choisir au théâtre une loge de face — đi xem chọn lô nhìn ra sân khấu
    en face — đối diện, trước mặt+ thẳng vào mặt
    Regarder quelqu'un en face — nhìn thẳng vào mặt ai
    en face — đứng trước; trước mặt
    En face de l’ennemi — trước mặt kẻ thù
    La maison d’en face — ngôi nhà trước mặt
    en face du danger — đứng trước nguy hiểm
    face à face — mặt đối mặt
    face contre terre — cúi gằm xuống
    faire face
    Faire face à quelqu'un — đối diện với ai
    Faire face à une dépense — đài thọ một món chi phí
    Faire face au danger — đương đầu với nguy nan
    perdre la face — bẽ mặt, mất thể diện
    sauver la face — giữ thể diện

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]